Quản lý họp ESG
Tính năng giúp doanh nghiệp lập kế hoạch, ghi nhận và theo dõi toàn bộ cuộc họp xem xét lãnh đạo ESG — từ chương trình nghị sự, đầu vào đánh giá, chỉ số KPI cho đến quyết định và hành động thực thi.
Ngữ cảnh & Ai dùng
Khi nào dùng: Khi tổ chức cuộc họp xem xét lãnh đạo ESG định kỳ (hàng quý, hàng năm) hoặc khi có sự kiện trọng yếu cần lãnh đạo đưa ra quyết định về chiến lược bền vững. Người thực hiện: Thư ký (tạo và nhập liệu) → Chủ tọa (xem xét và phê duyệt) → Người được phân công (thực thi hành động). Tần suất: Theo chu kỳ báo cáo ESG — thường là hàng quý hoặc hàng năm.
ℹ️ Thông tin: Tiêu chuẩn tham chiếu: ISO 14001:2015 (mục 9.3 — Management Review), ISO 45001:2018 (mục 9.3), GRI 2-9 (Quản trị và ra quyết định).
Hướng dẫn nhập liệu
Bước 1: Truy cập tính năng
- Trên menu bên trái, chọn Quản trị → Quản lý họp ESG.
- Màn hình hiển thị danh sách tất cả cuộc họp đã tạo cùng các thông kê tổng quan.
- Nhấn nút + Thêm mới để tạo cuộc họp mới.
Hình 1: Màn hình danh sách cuộc họp ESG với thống kê theo trạng thái
Bước 2: Điền thông tin cơ bản
ℹ️ Thông tin: Điền đầy đủ các trường có dấu ✅ trước khi lưu. Các trường ❌ có thể để trống.
| Trường | Bắt buộc | Ý nghĩa | Giá trị hợp lệ |
|---|---|---|---|
| Tiêu đề | ✅ | Tên cuộc họp xem xét | Văn bản, tối đa 200 ký tự |
| Trạng thái | ✅ | Tình trạng hiện tại của cuộc họp | Xem bảng trạng thái bên dưới |
| Kỳ xem xét | ✅ | Khoảng thời gian được xem xét (từ ngày – đến ngày) | Chọn từ lịch, định dạng DD/MM/YYYY |
| Ngày họp | ❌ | Ngày diễn ra cuộc họp thực tế | Chọn từ lịch (không được chọn ngày quá khứ) |
| Chủ tọa | ✅ | Người chủ trì cuộc họp | Chọn từ danh sách nhân viên |
| Thư ký | ✅ | Người ghi biên bản | Chọn từ danh sách nhân viên |
| Mục đích | ❌ | Bối cảnh và mục tiêu của cuộc họp | Văn bản tự do |
| Ghi chú | ❌ | Thông tin bổ sung | Văn bản tự do |
Bảng trạng thái cuộc họp:
| Trạng thái | Màu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Bản nháp | Xám | Đang soạn thảo, chưa tiến hành |
| Đang tiến hành | Cam | Cuộc họp đang diễn ra hoặc đang ghi nhận |
| Đã khóa | Xanh dương | Biên bản đã khóa, không thể chỉnh sửa nội dung |
| Đã phê duyệt | Xanh lá | Lãnh đạo đã phê duyệt toàn bộ nội dung |
| Đã lưu trữ | Xám đậm | Hồ sơ đã được lưu trữ vào kho |
Hình 2: Form nhập thông tin cơ bản của cuộc họp
Bước 3: Thiết lập các tab nội dung
Sau khi điền thông tin cơ bản, cuộc họp có 8 tab để nhập chi tiết. Số lượng mục trong mỗi tab được hiển thị ngay trên nhãn tab.
Tab 1 — Phạm vi xem xét
Xác định các lĩnh vực/bộ phận được đưa vào xem xét trong cuộc họp.
| Trường | Bắt buộc | Ý nghĩa | Giá trị hợp lệ |
|---|---|---|---|
| Phòng ban | ✅ | Phòng ban/bộ phận được xem xét | Chọn từ danh sách phòng ban |
| Mô tả phạm vi | ❌ | Mô tả chi tiết phạm vi xem xét | Văn bản tự do |
💡 Mẹo: Thêm nhiều phạm vi bằng cách nhấn Thêm mới phạm vi để bao quát toàn bộ doanh nghiệp.
Hình 3: Tab Phạm vi xem xét — thiết lập các phòng ban được đưa vào đánh giá
Tab 2 — Người tham dự
Ghi nhận danh sách người tham gia cuộc họp.
| Trường | Bắt buộc | Ý nghĩa | Giá trị hợp lệ |
|---|---|---|---|
| Nhân viên | ✅ | Tên người tham dự | Chọn từ danh sách nhân viên |
| Thời gian điểm danh | ❌ | Thời điểm có mặt | Ngày giờ cụ thể |
Hình 4: Tab Người tham dự — danh sách nhân sự tham gia cuộc họp và thời gian điểm danh
Tab 3 — Đầu vào xem xét
Thu thập thông tin đầu vào làm căn cứ ra quyết định (kết quả audit, KPI kỳ trước, rủi ro, tuân thủ pháp lý, khiếu nại...).
| Trường | Bắt buộc | Ý nghĩa | Giá trị hợp lệ |
|---|---|---|---|
| Loại đầu vào | ✅ | Phân loại nguồn thông tin | Audit / KPI / Rủi ro / Tuân thủ / Khiếu nại / Sự cố / Thay đổi pháp lý / Nguồn lực... |
| Tóm tắt nội dung | ✅ | Tóm tắt ngắn gọn nội dung đầu vào | Văn bản tự do |
| Kỳ áp dụng | ❌ | Khoảng thời gian của dữ liệu đầu vào | Khoảng ngày (từ – đến) |
| Mức rủi ro | ❌ | Mức độ rủi ro của đầu vào | Thấp / Trung bình / Cao / Cực cao |
| Bảo mật | ❌ | Mức độ bảo mật thông tin | Công khai / Nội bộ / Bảo mật / Tối mật |
Hình 5: Tab Đầu vào — danh sách thông tin đầu vào được phân loại và gắn nhãn
Tab 4 — Chỉ số đánh giá ESG (KPI)
Theo dõi các chỉ số đo lường hiệu quả ESG trong kỳ xem xét.
| Trường | Bắt buộc | Ý nghĩa | Giá trị hợp lệ |
|---|---|---|---|
| Mã KPI | ❌ | Mã định danh chỉ số | Ví dụ: ENV-001, SOC-GHG-01 |
| Tên KPI | ✅ | Tên chỉ số đo lường | Ví dụ: Lượng phát thải CO2 |
| Lĩnh vực | ✅ | Phân loại ESG | Môi trường / Xã hội / Quản trị |
| Giá trị hiện tại | ✅ | Giá trị đạt được trong kỳ | Số thực |
| Đơn vị | ✅ | Đơn vị đo | Ví dụ: tấn CO2, kWh, % |
| Giá trị mục tiêu | ❌ | Mục tiêu cần đạt | Số thực |
| Hướng | ❌ | KPI cần tăng hay giảm | Tăng / Giảm / Duy trì |
| Trạng thái KPI | ❌ | Đánh giá so với mục tiêu | Đúng tiến độ / Có rủi ro / Lệch mục tiêu |
| Chất lượng dữ liệu | ❌ | Đánh giá độ tin cậy | Cao / Trung bình / Thấp |
ℹ️ Thông tin: Hệ thống tự động tính % Tiến độ và % Sai lệch khi có đủ giá trị hiện tại và mục tiêu. Nhấn Tính lại sai lệch để cập nhật thủ công.
Hình 6: Tab Chỉ số đánh giá ESG với thanh tiến độ và thống kê theo lĩnh vực
Tab 5 — Quyết định lãnh đạo
Ghi nhận các quyết định chính thức được thông qua trong cuộc họp.
| Trường | Bắt buộc | Ý nghĩa | Giá trị hợp lệ |
|---|---|---|---|
| Danh mục | ✅ | Phân loại quyết định | Chính sách / Nguồn lực / Mục tiêu / Cải tiến / Rủi ro... |
| Nội dung quyết định | ✅ | Mô tả chi tiết quyết định | Văn bản tự do |
| Người chịu trách nhiệm | ❌ | Người thực thi quyết định | Chọn từ danh sách nhân viên |
| Mức ưu tiên | ❌ | Độ ưu tiên thực hiện | Thấp / Trung bình / Cao / Khẩn cấp |
| Hạn hoàn thành | ❌ | Thời hạn thực hiện | Ngày DD/MM/YYYY |
| Trạng thái | ❌ | Tiến độ thực hiện quyết định | Mới / Đang thực hiện / Hoàn thành / Đã đóng |
| Yêu cầu phê duyệt | ❌ | Có cần phê duyệt thêm không | Bật / Tắt |
⚠️ Lưu ý: Hạn hoàn thành quá hạn sẽ hiển thị màu đỏ để cảnh báo.
Hình 7: Tab Quyết định lãnh đạo — danh sách các quyết định được thông qua
Tab 6 — Hành động thực thi
Quản lý các hành động cụ thể được tạo ra từ quyết định lãnh đạo.
| Trường | Bắt buộc | Ý nghĩa | Giá trị hợp lệ |
|---|---|---|---|
| Mã hành động | ❌ | Mã định danh (tự tạo) | Ví dụ: ACT-2025-001 |
| Nội dung hành động | ✅ | Mô tả cụ thể hành động cần thực hiện | Văn bản tự do |
| Quyết định liên quan | ❌ | Quyết định mà hành động này xuất phát từ | Chọn từ danh sách quyết định |
| Người thực hiện | ❌ | Người được giao thực hiện | Chọn từ danh sách nhân viên |
| Người xác minh | ❌ | Người xác nhận kết quả | Chọn từ danh sách nhân viên |
| Hạn hoàn thành | ❌ | Thời hạn hoàn thành | Ngày DD/MM/YYYY |
| Trạng thái | ❌ | Tiến độ hành động | Mới / Đang thực hiện / Hoàn thành / Đã xác minh / Đã đóng / Quá hạn |
| Hiệu quả | ❌ | Đánh giá mức hiệu quả sau hoàn thành | Cao / Trung bình / Thấp / Không hiệu quả |
Quy trình chuyển trạng thái hành động:
Mới → Đang thực hiện → Hoàn thành → Đã xác minh → Đã đóng
💡 Mẹo: Nhấn biểu tượng ▶ Bắt đầu để chuyển sang "Đang thực hiện", ✓ Hoàn thành để xác nhận xong, 📄 Xác minh để người xác minh kiểm tra.
Hình 8: Tab Hành động thực thi — theo dõi tiến độ các nhiệm vụ liên quan đến quyết định
Tab 7 — Chương trình họp
Xây dựng nội dung và thứ tự các mục trong buổi họp.
| Trường | Bắt buộc | Ý nghĩa | Giá trị hợp lệ |
|---|---|---|---|
| Tiêu đề mục | ✅ | Tên nội dung thảo luận | Văn bản tự do |
| Thứ tự | ❌ | Vị trí trong chương trình | Số nguyên dương |
| Người trình bày | ❌ | Người phụ trách trình bày mục này | Chọn từ danh sách nhân viên |
| Thời lượng | ❌ | Thời gian dự kiến (phút) | Số nguyên dương |
| Mô tả | ❌ | Nội dung chi tiết cần thảo luận | Văn bản tự do |
Hình 9: Tab Chương trình họp — thiết kế nội dung nghị sự và thời lượng cho từng mục
Tab 8 — Biên bản
Ghi nhận nội dung biên bản chính thức của cuộc họp.
| Trường | Bắt buộc | Ý nghĩa | Giá trị hợp lệ |
|---|---|---|---|
| Tiêu đề biên bản | ✅ | Tiêu đề biên bản | Văn bản tự do |
| Nội dung | ✅ | Toàn bộ nội dung biên bản | Văn bản tự do (có thể dài) |
| Ngày lập | ❌ | Ngày soạn biên bản | Ngày DD/MM/YYYY |
| Người lập | ❌ | Người soạn biên bản | Chọn từ danh sách nhân viên |
| Ngày ký duyệt | ❌ | Ngày biên bản được ký | Ngày DD/MM/YYYY |
| Người ký duyệt | ❌ | Người có thẩm quyền ký | Chọn từ danh sách nhân viên |
Hình 10: Tab Biên bản — ghi nhận kết quả cuối cùng và chữ ký phê duyệt
Bước 4: Lưu cuộc họp
- Sau khi điền đầy đủ thông tin cơ bản và các tab liên quan, nhấn Tạo mới (hoặc Cập nhật khi chỉnh sửa).
- Cuộc họp được lưu và xuất hiện trong danh sách. Đồng thời, hệ thống sẽ tự động gửi thông báo đến các thành viên có liên quan trong cuộc họp (Chủ tọa, Thư ký, Người tham dự...).
Quy trình phê duyệt
Điều kiện chuyển trạng thái
| # | Thao tác | Trạng thái trước | Trạng thái sau | Người thực hiện | Có thể hoàn tác? |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắt đầu tiến hành | 🗒️ Bản nháp | ⚙️ Đang tiến hành | Thư ký | ✅ Có |
| 2 | 🔒 Khóa biên bản | ⚙️ Đang tiến hành | 🔐 Đã khóa | Thư ký / Chủ tọa | ❌ Không |
| 3 | ✅ Phê duyệt | 🔐 Đã khóa | ✅ Đã phê duyệt | Chủ tọa / Lãnh đạo | ❌ Không |
| 4 | 📦 Lưu trữ | ✅ Đã phê duyệt | 🗄️ Đã lưu trữ | Quản trị viên | ❌ Không |
⚠️ Lưu ý quan trọng: Từ bước Khóa biên bản trở đi, mỗi chuyển đổi trạng thái là không thể đảo ngược. Hãy đảm bảo toàn bộ nội dung 8 tab đã được kiểm tra kỹ trước khi thực hiện Khóa.
💡 Mẹo: Nếu phát hiện sai sót sau khi đã Khóa, hãy liên hệ Quản trị viên hệ thống để được hỗ trợ mở khóa.
Tìm kiếm & Lọc danh sách
| Bộ lọc | Mô tả |
|---|---|
| Tìm kiếm | Tìm theo tiêu đề, nội dung, ghi chú |
| Khoảng thời gian xem xét | Lọc theo kỳ xem xét (từ ngày – đến ngày) |
| Chủ tọa | Lọc theo người chủ trì cuộc họp |
| Trạng thái | Lọc theo trạng thái (lọc trực tiếp trên cột Trạng thái trong bảng) |
Xem chi tiết cuộc họp
Nhấn biểu tượng 👁 Xem trên hàng cuộc họp để mở trang chi tiết. Trang chi tiết hiển thị toàn bộ 8 tab ở chế độ chỉ đọc, bao gồm:
- Thống kê KPI theo lĩnh vực (Môi trường / Xã hội / Quản trị)
- Tiến độ hoàn thành hành động (thanh tiến độ tổng hợp)
- Danh sách người tham dự với thông tin điểm danh
Ví dụ điền mẫu sẵn
Tình huống: Cuộc họp xem xét lãnh đạo ESG Quý 2/2025 tại Công ty TNHH Sản xuất Xanh — đánh giá toàn diện tiến độ phát thải, an toàn lao động và tuân thủ pháp lý. Sao chép các bảng dưới đây và thay thế bằng giá trị thực tế của bạn.
Tab 1 — Thông tin cơ bản
| Trường | Giá trị mẫu |
|---|---|
| Tiêu đề | Họp xem xét lãnh đạo ESG Quý 2/2025 |
| Trạng thái | Đang tiến hành |
| Kỳ xem xét | 01/04/2025 – 30/06/2025 |
| Ngày họp | 15/07/2025 |
| Chủ tọa | Nguyễn Văn An |
| Thư ký | Trần Thị Bình |
| Mục đích | Xem xét kết quả thực hiện mục tiêu ESG quý 2, đánh giá rủi ro trọng yếu và ra quyết định điều chỉnh chiến lược bền vững cho 6 tháng cuối năm 2025 |
| Ghi chú | Cuộc họp được ghi hình và lưu trữ theo quy định ISO 14001:2015 mục 9.3 |
Tab 2 — Phạm vi xem xét
| Phòng ban | Mô tả phạm vi |
|---|---|
Phân xưởng sản xuất A | Xem xét phát thải, tiêu thụ năng lượng và an toàn lao động |
Phòng Môi trường - An toàn | Đánh giá tuân thủ pháp lý, kết quả kiểm tra giám sát môi trường |
Phòng Nhân sự | Xem xét chương trình đào tạo ESG, phúc lợi và sức khỏe nhân viên |
Ban Giám đốc | Phê duyệt ngân sách và chiến lược ESG 6 tháng cuối năm |
Tab 3 — Người tham dự
| Nhân viên | Chức vụ | Thời gian điểm danh |
|---|---|---|
Nguyễn Văn An | Tổng Giám đốc (Chủ tọa) | 15/07/2025 08:00 |
Trần Thị Bình | Trưởng phòng ESG (Thư ký) | 15/07/2025 07:55 |
Lê Văn Cường | Trưởng phòng Sản xuất | 15/07/2025 08:05 |
Phạm Thị Dung | Trưởng phòng Môi trường - AT | 15/07/2025 08:02 |
Hoàng Minh Đức | Giám đốc Tài chính | 15/07/2025 08:10 |
Tab 4 — Đầu vào xem xét
| Loại đầu vào | Tóm tắt nội dung | Kỳ áp dụng | Mức rủi ro | Bảo mật |
|---|---|---|---|---|
KPI | Phát thải CO2 Q2: 870 tấn — đạt 87% mục tiêu giảm 10% so với cùng kỳ | 01/04/2025 – 30/06/2025 | Thấp | Nội bộ |
Sự cố | 2 sự cố trượt ngã tại phân xưởng A trong tháng 5 — 1 người nghỉ việc 3 ngày | 01/05/2025 – 31/05/2025 | Cao | Nội bộ |
Audit | Kết quả đánh giá nội bộ ISO 14001 tháng 6: 3 điểm không phù hợp nhỏ, không có lỗi nghiêm trọng | 10/06/2025 – 12/06/2025 | Trung bình | Nội bộ |
Tuân thủ | Kiểm tra QCVN 40:2011 về nước thải: đạt cột A — không có vi phạm | 01/04/2025 – 30/06/2025 | Thấp | Công khai |
Thay đổi pháp lý | Nghị định 08/2022/NĐ-CP về bảo vệ môi trường có hiệu lực bổ sung từ 01/07/2025 — cần cập nhật quy trình xử lý chất thải | 01/07/2025 | Cao | Nội bộ |
Khiếu nại | 1 khiếu nại của cộng đồng về tiếng ồn từ phân xưởng A vào ban đêm — đã xử lý, lắp thêm vách cách âm | 15/05/2025 | Trung bình | Bảo mật |
Nguồn lực | Ngân sách ESG Q2 đã sử dụng 78% — còn 22% chuyển sang Q3 | 01/04/2025 – 30/06/2025 | Thấp | Nội bộ |
Tab 5 — Chỉ số đánh giá ESG (KPI)
| Mã KPI | Tên KPI | Lĩnh vực | Giá trị hiện tại | Mục tiêu | Đơn vị | Hướng | Trạng thái | Chất lượng DL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
ENV-GHG-01 | Phát thải CO2 trực tiếp (Scope 1) | Môi trường | 870 | 1.000 | tấn CO2e | Giảm | Đúng tiến độ | Cao |
ENV-NRG-01 | Tiêu thụ điện năng | Môi trường | 2.450.000 | 2.500.000 | kWh | Giảm | Đúng tiến độ | Cao |
ENV-WAT-01 | Lượng nước sử dụng | Môi trường | 18.500 | 20.000 | m³ | Giảm | Đúng tiến độ | Trung bình |
SOC-OHS-01 | Tỷ lệ tai nạn lao động (TIFR) | Xã hội | 0.8 | 0.5 | per 200.000 giờ | Giảm | Lệch mục tiêu | Cao |
SOC-TRN-01 | Tỷ lệ nhân viên tham dự đào tạo ESG | Xã hội | 92 | 90 | % | Tăng | Đúng tiến độ | Cao |
SOC-DIV-01 | Tỷ lệ lao động nữ trong quản lý | Xã hội | 34 | 35 | % | Tăng | Có rủi ro | Trung bình |
GOV-AUD-01 | Tỷ lệ hoàn thành audit nội bộ ESG | Quản trị | 100 | 100 | % | Tăng | Đúng tiến độ | Cao |
GOV-CPL-01 | Số vi phạm pháp lý môi trường | Quản trị | 0 | 0 | lần | Giảm | Đúng tiến độ | Cao |
Tab 6 — Quyết định lãnh đạo
| Danh mục | Nội dung quyết định | Người chịu trách nhiệm | Ưu tiên | Hạn hoàn thành | Trạng thái | Yêu cầu phê duyệt |
|---|---|---|---|---|---|---|
Nguồn lực | Phê duyệt ngân sách 500 triệu đồng đầu tư hệ thống lọc bụi tại phân xưởng A | Hoàng Minh Đức | Cao | 30/09/2025 | Mới | Có |
Cải tiến | Triển khai chương trình đào tạo AT-SKNN nâng cao cho 100% công nhân phân xưởng | Phạm Thị Dung | Cao | 31/08/2025 | Đang thực hiện | Không |
Mục tiêu | Điều chỉnh mục tiêu giảm TIFR xuống 0.4 vào cuối Q4/2025 thay vì 0.5 | Phạm Thị Dung | Trung bình | 15/07/2025 | Hoàn thành | Không |
Chính sách | Cập nhật Chính sách Môi trường phù hợp với Nghị định 08/2022 bổ sung | Trần Thị Bình | Khẩn cấp | 01/07/2025 | Đang thực hiện | Có |
Rủi ro | Lắp đặt hệ thống giám sát tiếng ồn tự động tại ranh giới phân xưởng A | Lê Văn Cường | Trung bình | 30/10/2025 | Mới | Không |
Tab 7 — Hành động thực thi
| Mã hành động | Nội dung hành động | Quyết định liên quan | Người thực hiện | Người xác minh | Hạn hoàn thành | Trạng thái | Hiệu quả |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
ACT-2025-001 | Lập hồ sơ đấu thầu mua hệ thống lọc bụi công suất 10.000 m³/h | Quyết định Nguồn lực | Lê Văn Cường | Hoàng Minh Đức | 15/08/2025 | Mới | (chưa đánh giá) |
ACT-2025-002 | Xây dựng chương trình đào tạo AT-SKNN nâng cao 16 giờ/người | Quyết định Cải tiến | Phạm Thị Dung | Nguyễn Văn An | 15/08/2025 | Đang thực hiện | (chưa đánh giá) |
ACT-2025-003 | Tổ chức 5 buổi đào tạo tại phân xưởng, mỗi buổi 20 người | Quyết định Cải tiến | Phạm Thị Dung | Phạm Thị Dung | 31/08/2025 | Mới | (chưa đánh giá) |
ACT-2025-004 | Soạn thảo bản cập nhật Chính sách Môi trường, trình ký Ban Giám đốc | Quyết định Chính sách | Trần Thị Bình | Nguyễn Văn An | 25/07/2025 | Đang thực hiện | (chưa đánh giá) |
ACT-2025-005 | Khảo sát và chọn nhà cung cấp thiết bị giám sát tiếng ồn | Quyết định Rủi ro | Lê Văn Cường | Phạm Thị Dung | 30/08/2025 | Mới | (chưa đánh giá) |
Tab 8 — Chương trình họp
| Thứ tự | Tiêu đề mục | Người trình bày | Thời lượng (phút) | Mô tả |
|---|---|---|---|---|
1 | Khai mạc và thông qua chương trình | Nguyễn Văn An | 10 | Chủ tọa khai mạc, điểm danh, thông qua chương trình nghị sự |
2 | Báo cáo kết quả KPI ESG Quý 2/2025 | Trần Thị Bình | 30 | Trình bày toàn bộ chỉ số ESG, so sánh mục tiêu, phân tích sai lệch |
3 | Đánh giá rủi ro và sự cố trọng yếu | Phạm Thị Dung | 20 | Trình bày 2 sự cố tai nạn, khiếu nại cộng đồng và thay đổi pháp lý |
4 | Kết quả audit nội bộ ISO 14001 | Phạm Thị Dung | 15 | Báo cáo 3 điểm không phù hợp, kế hoạch khắc phục |
5 | Thảo luận và ra quyết định | Nguyễn Văn An | 40 | Lãnh đạo thảo luận và phê duyệt các quyết định ESG Q3/2025 |
6 | Giao nhiệm vụ và phân công hành động | Trần Thị Bình | 15 | Thư ký tổng hợp, phân công người chịu trách nhiệm và hạn hoàn thành |
7 | Bế mạc | Nguyễn Văn An | 5 | Chủ tọa tổng kết và kết thúc cuộc họp |
Tab 9 — Biên bản
| Trường | Giá trị mẫu |
|---|---|
| Tiêu đề biên bản | Biên bản họp xem xét lãnh đạo ESG Quý 2/2025 |
| Nội dung | Hôm nay, ngày 15/07/2025, tại phòng họp A, Công ty TNHH Sản xuất Xanh tổ chức cuộc họp xem xét lãnh đạo ESG Quý 2/2025. Thành phần tham dự gồm 5 người theo danh sách đính kèm. Cuộc họp bắt đầu lúc 8h00 và kết thúc lúc 10h35. Các kết quả KPI được trình bày và thảo luận. Ban Giám đốc thông qua 5 quyết định và giao 5 hành động thực thi cụ thể (chi tiết xem phần Quyết định và Hành động). Cuộc họp kết thúc đúng giờ, không có ý kiến bổ sung. |
| Ngày lập | 15/07/2025 |
| Người lập | Trần Thị Bình |
| Ngày ký duyệt | 16/07/2025 |
| Người ký duyệt | Nguyễn Văn An |
Lỗi thường gặp
| Lỗi | Nguyên nhân | Cách sửa |
|---|---|---|
| Không thể khóa biên bản | Cuộc họp chưa ở trạng thái Đang tiến hành | Cập nhật trạng thái sang Đang tiến hành trước |
| Không thể phê duyệt | Cuộc họp chưa được Khóa | Thực hiện Khóa biên bản trước khi phê duyệt |
| Tab hiển thị dữ liệu cũ | Trình duyệt cache dữ liệu | Nhấn nút 🔄 Làm mới trên thanh công cụ |
| Không thấy nút Khóa/Phê duyệt/Lưu trữ | Không đủ quyền hoặc trạng thái chưa phù hợp | Kiểm tra trạng thái cuộc họp và liên hệ quản trị viên |
| Lưu thất bại khi chưa chọn Chủ tọa/Thư ký | Hai trường này bắt buộc | Điền đủ Chủ tọa và Thư ký trước khi lưu |
Thống kê nhanh trên danh sách
Phía trên danh sách cuộc họp có bảng thống kê tổng quan gồm:
| Chỉ số | Màu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tổng số cuộc họp | Xanh dương | Tổng tất cả cuộc họp trong hệ thống |
| Bản nháp | Xám | Số cuộc họp đang soạn thảo |
| Đang tiến hành | Cam | Số cuộc họp đang diễn ra |
| Đã phê duyệt | Xanh lá | Số cuộc họp đã được phê duyệt |
| Đã lưu trữ | Xám đậm | Số cuộc họp đã lưu trữ |
| Kỳ này | Xanh tím | Số cuộc họp trong kỳ báo cáo hiện tại |
Tính năng liên quan
- Quản lý nhân viên — Danh sách nhân viên dùng để chọn Chủ tọa, Thư ký và người tham dự
- Quản lý phòng ban — Danh sách phòng ban dùng để thiết lập phạm vi xem xét
- Mối nguy AT-SKNN — Kết quả đánh giá rủi ro có thể được đưa vào tab Đầu vào của cuộc họp