Chuyển tới nội dung chính

Quản lý thiết bị

Phân hệ giúp doanh nghiệp theo dõi vòng đời thiết bị — từ đăng ký hồ sơ, kiểm định định kỳ, hiệu chuẩn, đến ghi nhận tiêu thụ năng lượng — hỗ trợ tuân thủ ISO 50001, GRI 302 và QCVN.

Ngữ cảnh & Ai dùng​

Khi nào dùng: Khi doanh nghiệp cần xây dựng hồ sơ kỹ thuật cho thiết bị, theo dõi thời hạn kiểm định/hiệu chuẩn bắt buộc để đảm bảo an toàn & độ chính xác, hoặc ghi nhận lượng nhiên liệu tiêu thụ định kỳ phục vụ báo cáo.
Người thực hiện: Cán bộ kỹ thuật, bảo trì (nhập liệu hồ sơ, kết quả đo đạc); Trưởng phòng kỹ thuật (theo dõi compliance); Cán bộ ESG (tổng hợp báo cáo năng lượng GRI 302).
Tần suất: Khởi tạo khi có thiết bị mới; cập nhật chứng chỉ kiểm định/hiệu chuẩn theo chu kỳ quy định (ví dụ: hàng năm); ghi nhận tiêu thụ nhiên liệu hàng tháng.


Hướng dẫn nhập liệu​

Bước 1: Truy cập phân hệ Quản lý thiết bị​

  1. Trên menu bên trái, chọn Quản lý thiết bị → Thiết bị.
  2. Nhấn nút + Thêm mới để đăng ký thiết bị mới.

Màn hình danh sách thiết bị Hình 1: Màn hình danh sách thiết bị


Bước 2: Điền Thông tin cơ bản (tab Thông tin cơ bản)​

Form thiết bị được chia thành 3 nhóm thông tin chính trong tab đầu tiên.

ℹ️ Thông tin: Điền đầy đủ các trường có dấu ✅ trước khi lưu. Mã thiết bị được hệ thống tự sinh — không cần nhập khi tạo mới.

2.1 Nhóm: Thông tin định danh

TrườngBắt buộcÝ nghĩaGiá trị hợp lệ
Mã thiết bị❌Mã định danh duy nhất, hệ thống tự sinhTự động — không chỉnh sửa khi tạo mới
Tên thiết bị✅Tên đầy đủ của thiết bịChuỗi ký tự, tối đa 255 ký tự
Trạng thái❌Tình trạng vận hành hiện tạiĐang hoạt động / Dự phòng / Hạn chế / Ngừng hoạt động / Đang sửa chữa
Danh mục✅Phân loại thiết bị theo cây danh mụcChọn từ danh sách — có thể tạo danh mục mới
Loại năng lượng❌Loại nhiên liệu/năng lượng thiết bị sử dụngChọn từ danh sách — có thể tạo mới
Độ quan trọng✅Mức độ thiết yếu của thiết bịA (Quan trọng) / B (Trung bình) / C (Ít quan trọng)
Rủi ro✅Mức độ rủi ro khi thiết bị gặp sự cốThấp / Trung bình / Cao / Rất cao
Kiểm định định kỳ❌Bật nếu thiết bị yêu cầu kiểm định theo quy địnhBật / Tắt (Switch)
Hiệu chuẩn định kỳ❌Bật nếu thiết bị cần hiệu chuẩn đo lườngBật / Tắt (Switch)

⚠️ Lưu ý: Bật Kiểm định định kỳ sẽ mở tab Kiểm định. Bật Hiệu chuẩn định kỳ sẽ mở tab Hiệu chuẩn. Nếu tắt cả hai, hai tab này vẫn hiển thị nhưng sẽ thông báo yêu cầu bật switch tương ứng.

2.2 Nhóm: Đặc tính kỹ thuật

TrườngBắt buộcÝ nghĩaGiá trị hợp lệ
Nhà sản xuất❌Tên công ty sản xuất thiết bịChuỗi ký tự, tối đa 100 ký tự
Mẫu mã❌Ký hiệu model của thiết bịChuỗi ký tự, tối đa 100 ký tự
Số serial❌Số serial duy nhất của thiết bịChuỗi ký tự, tối đa 100 ký tự
Năm sản xuất❌Năm thiết bị được sản xuấtChọn năm từ bộ chọn lịch
Vị trí đặt❌Địa điểm/vị trí lắp đặt thực tếChuỗi ký tự, tối đa 255 ký tự
Hết hạn bảo hành❌Ngày kết thúc thời hạn bảo hànhNgày trong tương lai (không chọn quá khứ)

2.3 Nhóm: Phân bổ & Quản lý

TrườngBắt buộcÝ nghĩaGiá trị hợp lệ
Phòng ban❌Phòng ban chịu trách nhiệm quản lý thiết bịChọn từ danh sách phòng ban
Kho❌Kho lưu trữ thiết bị (nếu áp dụng)Chọn từ danh sách kho
Người phụ trách❌Nhân viên chịu trách nhiệm thiết bịChọn từ danh sách nhân viên
Ngày bàn giao❌Ngày thiết bị được bàn giao sử dụngChọn ngày
Ghi chú (bàn giao)❌Thông tin bổ sung về việc bàn giaoChuỗi ký tự, tối đa 500 ký tự

💡 Mẹo: Nếu Loại năng lượng chưa có trong danh sách, nhấn nút + bên cạnh để tạo mới ngay trên form mà không cần thoát ra. Tương tự với Danh mục thiết bị.

Tab thông tin cơ bản thiết bị Hình 2: Tab thông tin cơ bản thiết bị


Bước 3: Ghi nhận Kiểm định (tab Kiểm định)​

⚠️ Lưu ý: Tab này chỉ hoạt động khi đã bật Kiểm định định kỳ ở tab Thông tin cơ bản.

Khi tạo thiết bị mới, có thể nhập thông tin kiểm định ngay. Khi chỉnh sửa thiết bị đã tồn tại, kiểm định được quản lý qua bảng danh sách.

TrườngBắt buộcÝ nghĩaGiá trị hợp lệ
Loại kiểm định✅Phân loại kiểm định theo quy địnhChọn từ danh sách loại kiểm định
Mã tiêu chuẩn✅Mã tiêu chuẩn áp dụngVD: TCVN 1234:2020, tối đa 255 ký tự
Đơn vị kiểm định✅Tổ chức thực hiện kiểm địnhChọn từ danh sách nhà cung cấp
Ngày kiểm định✅Ngày thực hiện kiểm địnhChọn ngày (mặc định hôm nay)
Có hiệu lực đến✅Ngày hết hạn hiệu lực chứng nhậnTự động +12 tháng từ ngày kiểm định
Kết quả kiểm định✅Kết quả đánh giáĐạt / Không đạt
Số chứng chỉ❌Mã số chứng chỉ kiểm định được cấpChuỗi ký tự, tối đa 255 ký tự
Khuyết tật phát hiện❌Mô tả các lỗi/khuyết tật phát hiệnNhập văn bản tự do
Hành động khắc phục❌Các biện pháp khắc phục đã/sẽ thực hiệnNhập văn bản tự do
Tài liệu đính kèm❌Biên bản, chứng chỉ kiểm địnhFile PDF/hình ảnh

💡 Mẹo: Ngày Có hiệu lực đến tự động điền = Ngày kiểm định + 12 tháng. Điều chỉnh lại nếu chu kỳ kiểm định khác 12 tháng. ⚠️ Lưu ý: Khi ngày Có hiệu lực đến đã qua và kết quả là Đạt, hệ thống tự động đổi trạng thái thiết bị sang Hạn chế để ngăn sử dụng cho đến khi kiểm định mới.

Tab kiểm định thiết bị Hình 3: Tab kiểm định thiết bị


Bước 4: Ghi nhận Hiệu chuẩn (tab Hiệu chuẩn)​

⚠️ Lưu ý: Tab này chỉ hoạt động khi đã bật Hiệu chuẩn định kỳ ở tab Thông tin cơ bản.

Thông tin chính:

TrườngBắt buộcÝ nghĩaGiá trị hợp lệ
Phòng thí nghiệm✅Đơn vị thực hiện hiệu chuẩn (phải được công nhận)Chọn từ danh sách nhà cung cấp
Phương pháp hiệu chuẩn✅Phương pháp được áp dụngVD: So sánh trực tiếp với chuẩn, tối đa 255 ký tự
Ngày hiệu chuẩn✅Ngày thực hiện hiệu chuẩnChọn ngày (mặc định hôm nay)
Có hiệu lực đến✅Ngày hết hạn hiệu lựcTự động +12 tháng từ ngày hiệu chuẩn
Số chứng chỉ❌Mã số chứng chỉ hiệu chuẩnChuỗi ký tự, tối đa 255 ký tự
Dải đo❌Phạm vi đo lường được hiệu chuẩnVD: 0-100°C, tối đa 255 ký tự
Giới hạn sai số cho phép (MPE)❌Maximum Permissible Error theo tiêu chuẩnVD: ±0.1°C, tối đa 255 ký tự

Kết quả đo lường (As Found / As Left):

ℹ️ Thông tin: As Found = kết quả đo trước khi điều chỉnh. As Left = kết quả sau khi điều chỉnh. Đây là yêu cầu của tiêu chuẩn đo lường ISO/IEC 17025.

TrườngBắt buộcÝ nghĩaGiá trị hợp lệ
Độ lệch As Found❌Sai lệch đo được trước khi điều chỉnhSố thực (tối đa 4 chữ số thập phân)
Độ không đảm bảo As Found❌Expanded uncertainty trước điều chỉnhSố thực (tối đa 4 chữ số thập phân)
As Found đạt yêu cầu✅Kết quả As Found có trong ngưỡng MPE khôngĐạt / Không đạt
Đã điều chỉnh✅Có thực hiện điều chỉnh thiết bị sau As FoundCó / Không
Độ lệch As Left❌Sai lệch đo sau khi điều chỉnhSố thực (tối đa 4 chữ số thập phân)
Độ không đảm bảo As Left❌Expanded uncertainty sau điều chỉnhSố thực (tối đa 4 chữ số thập phân)
As Left đạt yêu cầu✅Kết quả As Left có trong ngưỡng MPE khôngĐạt / Không đạt
Trạng thái hiệu chuẩn✅Kết quả tổng thể của lần hiệu chuẩnĐạt / Không đạt
Đánh giá tác động OOT❌Có đánh giá Out Of Tolerance impact khôngCó / Không
Chuỗi truy xuất❌Mô tả chuỗi truy xuất đến chuẩn quốc gia/quốc tếNhập văn bản tự do

Tab hiệu chuẩn thiết bị Hình 4: Tab hiệu chuẩn thiết bị


Bước 5: Ghi nhận Chỉ số thiết bị (tab Chỉ số thiết bị)​

Tab này dùng để ghi nhận chỉ số đồng hồ đo tại các thời điểm vận hành.

TrườngBắt buộcÝ nghĩaGiá trị hợp lệ
Loại đồng hồ đo✅Loại đồng hồ/cảm biến ghi chỉ sốChọn từ danh sách loại đồng hồ
Giá trị chỉ số✅Giá trị đọc được từ đồng hồSố không âm, tối đa 2 chữ số thập phân
Thời gian ghi nhận✅Thời điểm đọc chỉ sốNgày + Giờ, không được chọn tương lai
Nguồn dữ liệu✅Cách thu thập chỉ sốThủ công / Tự động / IoT
Ghi chú❌Thông tin bổ sung về lần đọc chỉ sốNhập văn bản tự do, tối đa 500 ký tự

💡 Mẹo: Chọn Nguồn dữ liệu = Thủ công khi nhân viên tự đọc và nhập số liệu. Chọn Tự động hoặc IoT khi dữ liệu được truyền từ thiết bị/hệ thống.

Tab chỉ số thiết bị Hình 5: Tab chỉ số thiết bị


Bước 6: Ghi nhận Tiêu thụ nhiên liệu (tab Tiêu thụ nhiên liệu)​

Tab này theo dõi lượng nhiên liệu/năng lượng tiêu thụ theo từng tháng trong năm, phục vụ báo cáo GRI 302.

TrườngBắt buộcÝ nghĩaGiá trị hợp lệ
Năm ghi nhận✅Năm thống kê tiêu thụ4 chữ số, từ 1900 đến năm hiện tại + 1
Tháng 1 → Tháng 12❌Lượng tiêu thụ từng thángSố không âm, tối đa 2 chữ số thập phân

ℹ️ Thông tin: Đơn vị đo (kWh, lít, m³...) được lấy tự động từ Loại năng lượng đã chọn ở tab Thông tin cơ bản. Tổng năm được tính tự động.

⚠️ Lưu ý: Mỗi năm chỉ nên có một bản ghi tiêu thụ nhiên liệu. Tránh tạo nhiều bản ghi cho cùng một năm vì sẽ gây trùng lặp dữ liệu khi tổng hợp báo cáo ESG.

Tab tiêu thụ nhiên liệu Hình 6: Tab tiêu thụ nhiên liệu theo năm


Quy trình tổng thể​


Ví dụ điền mẫu sẵn​

Tình huống: Đăng ký máy nén khí tại xưởng sản xuất, yêu cầu kiểm định định kỳ hàng năm và theo dõi tiêu thụ điện.

Thông tin cơ bản:

TrườngGiá trị mẫu
Tên thiết bịMáy nén khí trục vít Atlas Copco GA 15
Trạng tháiĐang hoạt động
Danh mụcThiết bị sản xuất → Máy nén khí
Loại năng lượngĐiện (kWh)
Độ quan trọngA – Quan trọng
Kiểm định định kỳBật
Vị trí đặtXưởng A – Tầng 1
Phòng banKỹ thuật sản xuất

Kiểm định:

TrườngGiá trị mẫu
Loại kiểm địnhKiểm định định kỳ
Mã tiêu chuẩnQCVN 22:2010/BKHCN
Đơn vị kiểm địnhTrung tâm Kỹ thuật Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng 3
Ngày kiểm định15/01/2025
Có hiệu lực đến15/01/2026
Kết quảĐạt

Tiêu thụ điện 2025:

ThángGiá trị mẫu (kWh)
Tháng 11250.00
Tháng 2980.50
Tháng 31320.00
Tháng 4-12(Sẽ cập nhật sau)

Lỗi nhập liệu thường gặp​

LỗiNguyên nhânCách sửa
Tab Kiểm định / Hiệu chuẩn hiển thị thông báo "Vui lòng bật..."Switch Kiểm định định kỳ hoặc Hiệu chuẩn định kỳ chưa được bậtQuay lại tab Thông tin cơ bản, bật switch tương ứng rồi lưu lại
Thiết bị tự chuyển sang trạng thái Hạn chếNgày hiệu lực kiểm định/hiệu chuẩn đã hết hạn hoặc kết quả Không đạtThực hiện kiểm định/hiệu chuẩn lại và thêm bản ghi mới với kết quả Đạt
Không tìm thấy Loại năng lượng trong danh sáchLoại năng lượng chưa được cấu hình sẵn trong hệ thốngNhấn nút + bên cạnh trường chọn để tạo loại năng lượng mới trực tiếp
Không tìm thấy Đơn vị kiểm định / Phòng thí nghiệmNhà cung cấp dịch vụ này chưa được khai báoKhai báo đối tác tại phân hệ Quản lý nhà cung cấp trước khi chọn
Không lưu được form khi đang ở tab Hiệu chuẩnChọn As Found đạt yêu cầu nhưng không nhập đầy đủ kết quả đo lườngĐảm bảo các trường bắt buộc của As Found / As Left đều được nhập theo ISO/IEC 17025