Chuyển tới nội dung chính

Quản trị dự án đầu tư

Giới thiệu

Module Quản trị dự án đầu tư cho phép doanh nghiệp quản lý toàn bộ vòng đời của các dự án đầu tư — từ giai đoạn ý tưởng, phê duyệt, thực hiện cho đến khi đóng dự án. Hệ thống tích hợp quản lý ngân sách, tiến độ, rủi ro, hợp đồng và đánh giá ESG trong cùng một giao diện thống nhất.

Đường dẫn truy cập: Quản trịQuản trị dự án đầu tư

 


1. Màn hình danh sách dự án

Khi truy cập module, hệ thống hiển thị trang quản lý tổng quan với các thành phần chính:

Danh sách dự án đầu tư

1.1. Thẻ thống kê

Phía trên cùng hiển thị 4 thẻ tổng hợp:

ThẻMô tả
Tổng số dự ánTổng số dự án đã tạo trong hệ thống
Dự án đang hoạt độngSố dự án có trạng thái "Đang thực hiện"
Tổng ngân sáchTổng ngân sách cơ sở (CAPEX baseline) của tất cả dự án
Dự án có rủi roSố dự án đang có rủi ro hoạt động

1.2. Bộ lọc tìm kiếm

Bộ lọcMô tả
Tìm kiếmTìm theo tên hoặc mã dự án
Trạng tháiLọc theo: Ý tưởng, Khả thi, Đã duyệt, Đang thực hiện, Vận hành thử, Đã đóng, Đã hủy
Loại dự ánLọc theo: Xây dựng, Thiết bị, Công nghệ thông tin, Năng lượng, Cơ sở hạ tầng, Khác
Mức độ ưu tiênLọc theo: Cao, Bình thường, Thấp

1.3. Các tab chính

Màn hình chính được chia thành 3 tab để cung cấp các góc nhìn từ tổng quan đến chi tiết:

Tab 1: Danh sách dự án

Bảng danh sách chi tiết các dự án với các cột: Tên dự án, Mã dự án, Loại, Trạng thái, Mức ưu tiên và Cột mốc hoàn thành.

Tab 2: Bảng điều khiển (Dashboard)

Cung cấp cái nhìn tổng quan về tình trạng toàn bộ danh mục dự án thông qua các biểu đồ trực quan.

Màn hình Bảng điều khiển Hình 2: Màn hình Bảng điều khiển danh mục dự án

Các biểu đồ & Thống kê:

  • Thống kê nhanh: Hiển thị tổng số dự án, dự án đang hoạt động và dự án có rủi ro nghiêm trọng.
  • Xu hướng ngân sách: So sánh giữa Ngân sách gốc, Ngân sách hiện tại và Ngân sách còn lại.
  • Phân bố dự án: Biểu đồ cột phân loại theo nhóm dự án (Xây dựng, Thiết bị, Mở rộng...).
  • Tổng quan hiệu suất ESG: Điểm ESG trung bình, Ước tính Carbon và tỷ lệ dự án có đánh giá ESG.
  • Trạng thái tuân thủ: Tỷ lệ tuân thủ giấy phép (số lượng GP đã duyệt, chờ duyệt, hết hạn).
  • Phân bố rủi ro: Biểu đồ tròn chia rủi ro theo mức độ (Nghiêm trọng, Cao, Trung bình, Thấp).
  • Hiệu suất tiến độ & Cảnh báo: Số lượng cột mốc hoàn thành/trễ hạn và các cảnh báo hệ thống vượt ngân sách.

Tab 3: Phân tích (Analytics)

Tập trung vào đo lường hiệu suất sâu hơn (KPI) của toàn danh mục dự án theo chu kỳ thời gian (3 tháng, 6 tháng, 1 năm...).

Màn hình Phân tích Hình 3: Màn hình Phân tích hiệu suất danh mục dự án

Các biểu đồ & Thống kê:

  • Chỉ số hiệu suất tổng thể: Vòng tròn tổng hợp điểm hiệu suất từ 0-100% dựa trên mức độ hoàn thành CAPEX, tiến độ và rủi ro. (≥ 70%: Hoạt động tốt, dưới 50%: Cần chú ý).
  • Chỉ số SPI (Schedule Performance Index): Đo lường hiệu suất tiến độ (SPI ≥ 1.0 nghĩa là đúng hoặc vượt tiến độ).
  • Đánh giá rủi ro dự án: Tỷ lệ rủi ro Nghiêm trọng/Cao trên tổng số rủi ro.
  • Xu hướng ngân sách CAPEX: Biểu đồ đường (Line chart) thể hiện sự thay đổi dòng tiền đầu tư theo thời gian.
  • Xu hướng số lượng dự án đầu tư: Biểu đồ cột (Column chart) thể hiện tốc độ triển khai dự án mới theo các tháng.
  • Thông tin quan trọng & Khuyến nghị: Cung cấp các thông điệp cảnh báo màu sắc về số dự án vượt ngân sách, trễ tiến độ để ưu tiên xử lý.

1.4. Hành động trên bảng

NútChức năng
👁 XemMở trang chi tiết dự án
✏️ SửaMở form chỉnh sửa thông tin dự án
🗑 XóaXóa dự án (yêu cầu xác nhận)

 


2. Tạo mới dự án đầu tư

Nhấn nút + Thêm mới ở góc phải trên cùng để mở form tạo dự án. Form được chia thành 4 bước tuần tự:

Form tạo dự án đầu tư

Bước 1: Thông tin cơ bản

TrườngBắt buộcMô tả
Mã dự ánKhôngHệ thống tự sinh nếu để trống (VD: PRJ_2024_001)
Tên dự ánTên đầy đủ của dự án đầu tư
Loại dự ánChọn từ danh sách: Xây dựng, Thiết bị, CNTT, Năng lượng, Cơ sở hạ tầng, Khác
Mức độ ưu tiênChọn: Cao / Bình thường / Thấp
Trạng tháiMặc định: Ý tưởng
Mô tả phạm vi dự ánMô tả chi tiết mục tiêu và phạm vi (bắt buộc)

Bước 2: Tài chính & Tiến độ

TrườngBắt buộcMô tả
Ngân sách CAPEX cơ sởTổng vốn đầu tư dự kiến (VND)
Ngân sách OPEXKhôngChi phí vận hành hàng năm
Đơn vị tiền tệKhôngMặc định VND
Ngày bắt đầu (kế hoạch)Ngày dự kiến khởi công
Ngày kết thúc (kế hoạch)Ngày dự kiến hoàn thành
Mô tảKhôngThông tin bổ sung
Vị tríKhôngĐịa điểm triển khai dự án

Bước 3: Đội ngũ & Tổ chức

TrườngBắt buộcMô tả
Quản lý dự án (PM)Chọn từ danh sách nhân viên
Nhà tài trợ (Sponsor)Người bảo trợ dự án

Bước 4: ESG & Chiến lược

TrườngBắt buộcMô tả
Mục tiêu Môi trườngKhôngMục tiêu E trong ESG (ít nhất 1 mục tiêu ESG được khuyến nghị)
Mục tiêu Xã hộiKhôngMục tiêu S trong ESG
Mục tiêu Quản trịKhôngMục tiêu G trong ESG
Đánh giá rủi roKhôngMức: Thấp / Trung bình / Cao / Nghiêm trọng
Tham vấn cộng đồngKhôngĐánh dấu nếu đã thực hiện tham vấn
Tài liệu đính kèmKhôngUpload báo cáo tham vấn, tài liệu liên quan
Cờ báo tính trọng yếuKhôngGắn tag các vấn đề trọng yếu
Mẹo

Sau khi hoàn tất 4 bước, nhấn Tạo dự án để lưu. Bạn có thể quay lại các bước trước bằng nút Quay lại.

 


3. Chi tiết dự án — Tab Tổng quan

Nhấn vào tên dự án hoặc nút 👁 để mở trang chi tiết. Tab Tổng quan là tab mặc định:

Chi tiết dự án - Tab Tổng quan

Nội dung hiển thị

Thẻ tổng hợp phía trên:

ThẻMô tả
Ngân sách dự ánTổng CAPEX baseline
Tiến độ thực hiệnPhần trăm hoàn thành (dựa trên milestone)
Thời gian còn lạiSố ngày đến deadline
Rủi ro hoạt độngSố rủi ro đang active

Thông tin dự án:

  • Mã dự án, Loại dự án, Trạng thái, Mức ưu tiên
  • Ngày bắt đầu, Ngày kết thúc, Thời gian thực hiện
  • Đánh giá rủi ro, Tham vấn cộng đồng
  • Quản lý dự án (PM)

Phạm vi thực hiện: Hiển thị mô tả chi tiết scope dự án

Nhóm dự án (sidebar phải): Hiển thị PM và Sponsor với avatar, vai trò, phòng ban

 


4. Tab Tài chính

Tab quản lý toàn bộ ngân sách dự án theo cấu trúc WBS (Work Breakdown Structure):

Tab Tài chính

4.1. Thẻ tổng hợp tài chính

ThẻMô tả
Tổng ngân sách cơ sởTổng baseline budget từ tất cả hạng mục
Tổng ngân sách hiện tạiNgân sách sau điều chỉnh
Tổng biến độngChênh lệch = Hiện tại − Cơ sở
Số hạng mụcTổng số mục ngân sách và danh mục

4.2. Bảng ngân sách WBS

Bảng quản lý ngân sách phân cấp theo mã WBS:

CộtMô tả
Mã WBSMã phân cấp công việc (VD: A, A.1, A.1.1)
Tên hạng mụcTên khoản ngân sách
Danh mụcPhân loại: Kỹ thuật, Khác, v.v.
Ngân sách cơ sởSố tiền baseline
Ngân sách hiện tạiSố tiền sau điều chỉnh
Thao tácXem / Sửa / Xóa

4.3. Chế độ hiển thị

  • Bảng: Hiển thị dạng bảng phẳng
  • Cây phân cấp: Hiển thị dạng tree theo cấu trúc WBS cha-con

Nhấn + Thêm ngân sách để tạo hạng mục mới.

 


5. Tab Tiến độ

Quản lý các mốc tiến độ (milestone) của dự án:

Tab Tiến độ

5.1. Thẻ tổng hợp tiến độ

ThẻMô tả
Tổng số mốc tiến độTổng milestone đã tạo
Mốc đã hoàn thànhSố milestone hoàn thành
Mốc bị trễSố milestone quá hạn (hiển thị cảnh báo)

5.2. Cảnh báo

Khi có mốc tiến độ bị trễ, hệ thống hiển thị banner cảnh báo đỏ:

⚠️ "Có X mốc tiến độ đang bị trễ hạn. Cần xem xét và điều chỉnh kế hoạch."

5.3. Quản lý mốc tiến độ

Mỗi milestone hiển thị:

  • Tên mốc (VD: "FS - Phê duyệt FS", "PERMIT - Hoàn tất giấy phép")
  • Ngày: Kế hoạch | Dự báo | Thực tế
  • Trạng thái: Hoàn thành / Đang thực hiện / Trễ hạn
  • Tiến độ: Thanh progress bar (%)

5.4. Chế độ hiển thị

  • Dòng thời gian: Hiển thị dạng timeline vertical
  • Bảng: Hiển thị dạng bảng với đầy đủ cột

Nhấn + Thêm mốc tiến độ để tạo milestone mới.

 


6. Tab Phê duyệt & Giai đoạn

Quản lý quy trình trạng thái và giai đoạn dự án:

Tab Phê duyệt & Giai đoạn

6.1. Thông tin tổng quan

Hiển thị trạng thái hiện tại, độ ưu tiên, loại dự án, PM, Sponsor và ngày bắt đầu.

6.2. Quy trình trạng thái

Dự án đi qua các giai đoạn theo thứ tự:

Trạng tháiMô tảChuyển tiếp được phép
Ý tưởngDự án mới đề xuất→ Khả thi, Đã hủy
Khả thiĐang đánh giá tính khả thi→ Đã duyệt, Đã hủy
Đã duyệtĐã được phê duyệt triển khai→ Thực hiện, Đã hủy
Thực hiệnĐang triển khai→ Vận hành thử, Đã hủy
Vận hành thửĐang vận hành thử nghiệm→ Đã đóng, Đã hủy
Đã đóngDự án kết thúc(Không chuyển tiếp)
Đã hủyDự án bị hủy bỏ(Không chuyển tiếp)

6.3. Chuyển trạng thái

Nhấn Chuyển trạng thái → Chọn trạng thái mới → Nhập ghi chú lý do → Cập nhật.

Lưu ý

Khi dự án đã chuyển sang "Đã đóng" hoặc "Đã hủy", không thể chuyển trạng thái nữa.

 


7. Tab Nhóm dự án

Hiển thị thông tin nhóm lãnh đạo dự án:

Tab Nhóm dự án

Thành viên hiển thị

Vai tròThông tin
Quản lý dự án (PM)Họ tên, Phòng ban, Email, Nút liên hệ
Nhà tài trợ (Sponsor)Họ tên, Phòng ban, Email, Nút liên hệ

Nhấn Liên hệ để gửi email trực tiếp cho thành viên.

 


8. Tab Rủi ro & Tuân thủ

Quản lý toàn diện rủi ro và tuân thủ giấy phép:

Tab Rủi ro & Tuân thủ

8.1. Tổng hợp rủi ro

ThẻMô tả
Tổng số rủi roTổng rủi ro đã đăng ký
Rủi ro đang hoạt độngRủi ro chưa được xử lý
Rủi ro nghiêm trọngRủi ro mức Critical
Rà soát quá hạnRủi ro cần rà soát lại

8.2. Tổng hợp giấy phép

ThẻMô tả
Tổng giấy phépTổng số permits/licenses
GP đang hoạt độngGiấy phép còn hiệu lực
GP sắp hết hạnGiấy phép hết hạn trong 30 ngày
GP đã hết hạnGiấy phép đã hết hiệu lực

8.3. Sub-tab nội bộ

  • Quản lý rủi ro: Danh sách rủi ro với ma trận rủi ro (Risk Matrix)
  • Giấy phép & Tuân thủ: Bảng giấy phép với ngày hết hạn
  • Đánh giá tự động: Hệ thống tự đánh giá rủi ro ESG

 


9. Tab Hiệu suất ESG

Dashboard đánh giá hiệu suất ESG toàn diện của dự án:

Tab Hiệu suất ESG

9.1. Xếp hạng tổng thể

  • Xếp hạng ESG tổng thể: Điểm A/B/C/D/F (VD: A = 80/100 điểm - Tốt)
  • Điểm Môi trường: Điểm E (VD: 75/100)
  • Điểm Xã hội: Điểm S (VD: 80/100)
  • Điểm Quản trị: Điểm G (VD: 85/100)

9.2. Chỉ số hiệu suất

Chỉ sốVí dụ
Ước tính Carbon950.25 tCO2e
Tiêu thụ Năng lượng1,200.5 MWh
Việc làm tạo ra25 việc làm
Sử dụng Nước5,000 m³

9.3. Sub-tab ESG

  • Bảng điều khiển ESG: Overview tổng hợp
  • Xu hướng hiệu suất: Biểu đồ trend theo thời gian
  • Thẻ điểm ESG: Chi tiết điểm từng tiêu chí
  • Phân tích Carbon: Ước tính phát thải
  • Đánh giá ESG: Tạo và quản lý đánh giá

 


10. Tab Hợp đồng & Mua sắm

Quản lý gói thầu, hợp đồng và lệnh thay đổi:

Tab Hợp đồng & Mua sắm

10.1. Gói thầu/Mua sắm

CộtMô tả
Mã góiMã định danh gói thầu (VD: PKG-CIVIL-01)
Tên góiTên gói thầu
Phương thứcĐấu thầu rộng rãi / Hạn chế / Chào hàng / Đề xuất
Trạng tháiBản thảo → Đã phát hành → Mở thầu → Đánh giá → Đã trao thầu
Lịch trìnhNgày phát hành, Ngày đóng thầu, Số ngày còn lại
Tài liệuSố tài liệu đính kèm

10.2. Hợp đồng

CộtMô tả
Số hợp đồngMã hợp đồng
Tên hợp đồngTên hợp đồng
Nhà thầuTên + mã nhà thầu
Giá trịGiá trị ban đầu + giá trị hiện tại
Thời hạnNgày bắt đầu → Kết thúc (số ngày)
Trạng tháiBản thảo / Đang thực hiện / Tạm ngưng / Hoàn thành / Đã hủy / Chấm dứt

10.3. Thay đổi hợp đồng (Change Order)

CộtMô tả
Số lệnhMã change order
Hợp đồngHợp đồng liên quan
Lý doThay đổi phạm vi / Thiết kế / Công trường / Quy định / Khác
Tác động chi phíSố tiền tăng/giảm
Tác động thời gianSố ngày gia hạn/rút ngắn
Trạng tháiBản thảo → Đã nộp → Chờ phê duyệt → Đã phê duyệt / Từ chối

 


11. Tab Tài liệu & Giấy phép

Quản lý tài liệu đính kèm và giấy phép dự án:

Tab Tài liệu & Giấy phép

11.1. Tài liệu đính kèm

Upload và quản lý các file tài liệu liên quan đến dự án (báo cáo, bản vẽ, hợp đồng scan, v.v.).

11.2. Giấy phép & Chứng nhận

CộtMô tả
TênTên giấy phép + cơ quan cấp phép
LoạiPhân loại giấy phép
Trạng tháiHoạt động / Hết hạn / Đang xử lý
Hết hạnNgày hết hạn + số ngày còn lại
Cảnh báo hết hạn

Hệ thống tự động cảnh báo khi giấy phép sắp hết hạn trong 30 ngày. Giấy phép đã hết hạn được đánh dấu đỏ.

 


Câu hỏi thường gặp

Làm sao để tạo dự án đầu tư mới?

Truy cập Quản trịQuản trị dự án đầu tư → Nhấn + Thêm mới → Điền thông tin qua 4 bước → Nhấn Tạo dự án.

Trạng thái dự án có thể chuyển như thế nào?

Dự án đi theo quy trình tuần tự: Ý tưởng → Khả thi → Đã duyệt → Thực hiện → Vận hành thử → Đã đóng. Tại mỗi giai đoạn, có thể chuyển sang trạng thái tiếp theo hoặc Đã hủy. Dự án đã đóng hoặc đã hủy không thể chuyển trạng thái.

Ngân sách WBS là gì?

WBS (Work Breakdown Structure) là cấu trúc phân rã công việc. Mỗi hạng mục ngân sách có mã WBS phân cấp (VD: A → A.1 → A.1.1), giúp theo dõi chi tiết ngân sách theo từng gói công việc.

Điểm ESG được tính như thế nào?

Hệ thống đánh giá dựa trên 3 trụ cột: Môi trường (E), Xã hội (S), Quản trị (G), mỗi trụ cột cho điểm tối đa 100. Xếp hạng tổng thể (A/B/C/D/F) được tính từ điểm trung bình có trọng số.

Tôi không thấy nút Thêm mới/Sửa/Xóa?

Các chức năng tạo, sửa, xóa được kiểm soát bởi quyền hạn. Liên hệ quản trị viên để được cấp quyền phù hợp cho module Dự án đầu tư.