Chuyển tới nội dung chính

Quản lý khí nhà kính

Ghi nhận và tính toán lượng phát thải khí nhà kính (GHG) từ mọi nguồn phát sinh — hệ thống tự động quy đổi ra tấn CO2e theo phương pháp luận GHG ProtocolGRI 305.

Ngữ cảnh & Ai dùng

Khi nào dùng: Hàng tháng hoặc theo chu kỳ báo cáo ESG — khi cần cập nhật dữ liệu tiêu thụ năng lượng, nhiên liệu, môi chất lạnh hoặc các nguồn phát thải khác vào hệ thống.
Người thực hiện: Nhân viên Môi trường, HSE, hoặc Kế toán năng lượng (nhập liệu); Quản lý ESG (xem báo cáo tổng hợp).
Tần suất: Hàng tháng — nhập dữ liệu của tháng trước ngay sau khi có đủ số liệu thực tế.


Hướng dẫn nhập liệu

Bước 1: Truy cập tính năng và chọn danh mục phát thải

  1. Trên menu bên trái, chọn Môi trườngQuản lý khí nhà kính.
  2. Màn hình danh sách hiển thị các tab danh mục phát thải. Chọn đúng tab tương ứng với loại phát thải cần nhập.
  3. Nhấn nút + Thêm mới ở góc trên bên phải.

Màn hình danh sách Quản lý khí nhà kính Hình 1: Màn hình danh sách khí nhà kính — hiển thị theo từng danh mục (tab)

Bảng danh mục phát thải và phạm vi (Scope)

Danh mục (Tab)Scope GHGMô tả nguồn phát thải
Đốt nhiên liệu cố địnhScope 1Lò hơi, máy phát điện, thiết bị đốt nhiên liệu cố định
Giao thông đường bộScope 1Xe tải, xe du lịch, phương tiện công ty dùng nhiên liệu
Giao thông ngoài đường bộScope 1Xe nâng, máy xúc, thiết bị ngoài đường
Giao thông đường thủyScope 1Tàu, xà lan, phương tiện thủy nội địa
Môi chất lạnhScope 1Điều hòa, tủ lạnh công nghiệp — rò rỉ hoặc nạp thêm gas
Bình cứu hỏaScope 1Hoạt động và kiểm tra bình chữa cháy CO2
Nước thảiScope 1Phát thải từ quá trình xử lý nước thải công nghiệp
Phân bónScope 1Phát thải N2O từ bón phân nông nghiệp
Sinh khốiScope 1Ủ phân và đốt sinh khối (trấu, củi, bã mía...)
Quy trình sản xuấtScope 1Phát thải trực tiếp từ phản ứng hóa học trong sản xuất
Thủy điệnScope 1Phát thải từ hồ chứa thủy điện
Sử dụng đấtScope 1Lưu trữ carbon / phát thải từ rừng và đất nông nghiệp

Bước 2: Điền thông tin chung (Áp dụng cho tất cả danh mục)

ℹ️ Thông tin: Hai trường NămTháng là bắt buộc với mọi danh mục phát thải.

TrườngBắt buộcÝ nghĩaGiá trị hợp lệ
NămNăm phát sinh phát thảiChọn từ DatePicker (năm)
ThángTháng phát sinh phát thảiChọn: Tháng 1 → Tháng 12

Giao diện form nhập liệu khí nhà kính Hình 2: Giao diện form nhập liệu — phần Năm, Tháng và Thông tin dữ liệu theo danh mục


Bước 3: Điền thông tin dữ liệu theo danh mục

Tùy danh mục (tab) bạn đang nhập, điền các trường tương ứng bên dưới.


🔥 Đốt nhiên liệu cố định

TrườngBắt buộcÝ nghĩaGiá trị hợp lệ
Loại nhiên liệuLoại năng lượng/nhiên liệu tiêu thụChọn từ danh sách (hoặc nhấn + thêm mới)
Lượng tiêu thụLượng nhiên liệu thực tế sử dụng trong kỳSố ≥ 0 (đơn vị tùy loại: lít, kg, m³)
CO2 (tấn)Hệ thống tự tính — có thể nhập thủ côngSố ≥ 0
CH4 (tấn)Hệ thống tự tính — có thể nhập thủ côngSố ≥ 0
N2O (tấn)Hệ thống tự tính — có thể nhập thủ côngSố ≥ 0

ℹ️ Thông tin: Hệ thống tự động tính Phát thải (tấn CO2e) dựa trên loại nhiên liệu và lượng tiêu thụ. Khi nhập đủ thông tin, ô Phát thải sẽ được điền tự động — không cần tính tay.


🚗 Giao thông đường bộ

TrườngBắt buộcÝ nghĩaGiá trị hợp lệ
Loại xeNhãn hiệu/loại phương tiện đường bộChọn từ danh sách (hoặc nhấn + thêm mới)
Nhiên liệu sử dụngLoại nhiên liệu xe dùngChọn từ danh sách
Nhiên liệu tiêu thụ (lít)Lượng nhiên liệu trong kỳSố ≥ 0

🏗️ Giao thông ngoài đường bộ

TrườngBắt buộcÝ nghĩaGiá trị hợp lệ
Loại xe/thiết bịLoại máy móc ngoài đường (xe nâng, máy xúc)Chọn từ danh sách (hoặc nhấn + thêm mới)
Nhiên liệu sử dụngLoại nhiên liệu thiết bị dùngChọn từ danh sách
Nhiên liệu tiêu thụ (lít)Lượng tiêu thụ trong kỳSố ≥ 0

🚢 Giao thông đường thủy

TrườngBắt buộcÝ nghĩaGiá trị hợp lệ
Loại tàu/thuyềnLoại phương tiện thủy nội địaChọn từ danh sách (hoặc nhấn + thêm mới)
Nhiên liệu sử dụngLoại nhiên liệu tàu dùngChọn từ danh sách
Nhiên liệu tiêu thụ (lít)Lượng tiêu thụ trong kỳSố ≥ 0

❄️ Môi chất lạnh

TrườngBắt buộcÝ nghĩaGiá trị hợp lệ
Loại môi chất lạnhTên chất làm lạnh (gas điều hòa, tủ lạnh...)Chọn từ danh sách (VD: R-22, R-410A, HFC-134a)
Lượng nạp thêm (kg)Lượng gas nạp thêm hoặc rò rỉ trong kỳSố ≥ 0
Số lượng thiết bịTổng số thiết bị có sử dụng môi chấtSố nguyên ≥ 0

ℹ️ Thông tin: Phát thải được tính theo công thức: Lượng nạp thêm (kg) × Hệ số GWP của môi chất / 1000 = tấn CO2e.


🔦 Bình cứu hỏa (CO2)

TrườngBắt buộcÝ nghĩaGiá trị hợp lệ
Lượng CO2 tiêu thụ (kg)Lượng khí CO2 đã dùng (xả bình hoặc kiểm tra)Số ≥ 0
Lượng CO2 nạp thêm (kg)Lượng CO2 nạp lại vào bình sau khi sử dụngSố ≥ 0

ℹ️ Thông tin: Phát thải = (Lượng tiêu thụ + Lượng nạp) / 1000 → tấn CO2e.


💧 Nước thải

TrườngBắt buộcÝ nghĩaGiá trị hợp lệ
Điện tiêu thụ (kWh)Điện sử dụng trong quá trình xử lý nước thảiSố ≥ 0
Nước thải xử lý (m³)Tổng lượng nước thải đã xử lý trong kỳSố ≥ 0
COD đầu vào (mg/L)Nồng độ chất hữu cơ trong nước thải đầu vàoSố ≥ 0
COD đầu ra (mg/L)Nồng độ chất hữu cơ trong nước thải sau xử lýSố ≥ 0

Bước 4: Nhập Ghi chú / Tham chiếu (Tùy chọn)

Ở cuối form, điền thêm Ghi chú / Tham chiếu nếu cần ghi rõ nguồn dữ liệu (hóa đơn nhiên liệu, số hợp đồng cung cấp gas, báo cáo điện...).


Bước 5: Lưu & Xác nhận

  1. Kiểm tra ô Phát thải (tấn CO2e) đã được hệ thống tính toán và hiển thị giá trị.
  2. Nhấn Thêm (hoặc Cập nhật nếu chỉnh sửa) để lưu bản ghi.
  3. Bản ghi mới xuất hiện trong danh sách của đúng tab danh mục.

⚠️ Lưu ý: Nếu ô Phát thải hiển thị cảnh báo "Giá trị không khớp công thức", nhấn biểu tượng 🔄 Tính lại để đồng bộ lại giá trị với hệ thống trước khi lưu.

💡 Mẹo: Khi cần nhập nhanh nhiều tháng liên tiếp cho cùng một nguồn phát thải, hãy dùng tính năng Đồng bộ dữ liệu (biểu tượng đồng bộ trên màn hình danh sách) để kéo số liệu từ các module tích hợp như Quản lý năng lượng.


Ví dụ điền mẫu sẵn

Ví dụ 1 — Đốt nhiên liệu cố định (Dầu diesel lò hơi)

Tình huống: Nhập liệu tiêu thụ dầu diesel của lò hơi nhà máy trong tháng 04/2026.
Sao chép bảng dưới đây và thay thế bằng giá trị thực tế.

TrườngGiá trị mẫu
Năm2026
ThángTháng 4
Loại nhiên liệuDầu diesel (DO)
Lượng tiêu thụ3.500
Đơn vịLít
Ghi chúHóa đơn xăng dầu số 2604

Ví dụ 2 — Môi chất lạnh (Nạp gas điều hòa)

Tình huống: Ghi nhận lần nạp gas điều hòa R-410A tháng 4/2026.

TrườngGiá trị mẫu
Năm2026
ThángTháng 4
Loại môi chất lạnhR-410A (GWP: 2.088)
Lượng nạp thêm (kg)5
Số lượng thiết bị3
Ghi chúNạp gas 3 máy điều hòa văn phòng A

Lỗi nhập liệu thường gặp

LỗiNguyên nhânCách sửa
Ô "Phát thải (tấn CO2e)" luôn trống, không tự điềnChưa chọn đủ thông tin (Loại nhiên liệu + Lượng tiêu thụ) hoặc Loại nhiên liệu chưa có hệ số phát thảiKiểm tra lại đã chọn đúng Loại nhiên liệu chưa. Nếu loại mới chưa có hệ số, liên hệ Admin để cập nhật
Cảnh báo "Giá trị không khớp công thức" màu đỏBạn đã từng nhập thủ công ô Phát thải, sau đó thay đổi lượng tiêu thụ khiến hai giá trị lệch nhauNhấn biểu tượng 🔄 bên cạnh ô Phát thải để hệ thống tính lại tự động
Không tìm thấy Loại xe / Loại nhiên liệu trong danh sáchLoại xe hoặc nhiên liệu chưa được khai báo trong cơ sở dữ liệuNhấn nút + ngay trong ô dropdown để thêm loại mới trực tiếp mà không cần thoát form
Lưu không được — báo lỗi thiếu Năm hoặc ThángBỏ sót hai trường bắt buộc chungCuộn lên đầu form, kiểm tra và điền NămTháng